THIẾT BỊ CHỮA CHÁY HÀNG HẢI
Thiết bị chữa cháy hàng hải (trên tàu thuyền) là một hệ thống toàn diện bao gồm nhiều loại phương tiện và dụng cụ khác nhau, được trang bị theo các quy định và luật lệ quốc tế (chủ yếu là Công ước SOLAS – Safety Of Life At Sea) nhằm phát hiện, cảnh báo, dập tắt đám cháy và bảo vệ an toàn cho con người trên biển.
Dưới đây là các nhóm thiết bị chữa cháy hàng hải chính:
1. Hệ thống Phát hiện và Cảnh báo cháy
Đây là tuyến phòng thủ đầu tiên, giúp phát hiện sớm và thông báo về đám cháy:
Thiết bị cảm biến báo cháy cố định:
- Đầu báo khói (Smoke Detectors).
- Đầu báo nhiệt (Heat Detectors).
- Hệ thống báo động:
- Trạm cảnh báo cháy (Nút ấn khẩn cấp).
- Chuông báo cháy chung và khu vực.
- Hệ thống phát hiện khí cháy/Carbon Monoxide (Đặc biệt quan trọng trên tàu dầu).
2. Hệ thống Chữa cháy Cố định
Các hệ thống được lắp đặt cố định và tự động hoặc điều khiển từ xa để dập tắt đám cháy tại các khu vực quan trọng như buồng máy, hầm hàng:
Hệ thống chữa cháy bằng nước:
- Bơm cứu hỏa chính và sự cố (Fire Pumps).
- Đường ống cứu hỏa (Fire Mains).
- Họng cứu hỏa (Fire Hydrants/Cột cấp nước chữa cháy).
- Hệ thống phun nước tự động (Sprinkler) hoặc Phun sương nước (Water Mist).
- Hệ thống chữa cháy bằng khí:
- Hệ thống CO2 cố định (thường dùng trong buồng máy, hầm hàng).
- Hệ thống khí trơ (Inert Gas) hoặc các loại khí sạch khác.
- Hệ thống chữa cháy bằng bọt Foam: Thường dùng cho các khu vực có nguy cơ cháy chất lỏng dễ cháy cao (như buồng máy, kho chứa hóa chất/dầu).
3. Phương tiện Chữa cháy Di động và Cá nhân
Đây là các thiết bị được sử dụng trực tiếp để dập tắt đám cháy nhỏ hoặc trang bị cho lính cứu hỏa:
Bình chữa cháy xách tay:
- Bình chữa cháy bột (ABC Powder).
- Bình chữa cháy CO2 (Carbon Dioxide).
- Bình chữa cháy bọt (Foam).
- Bình chữa cháy nước.
Dụng cụ chữa cháy cầm tay:
- Ống vòi chữa cháy (Fire Hoses) và Lăng phun (Nozzles).
- Chăn chữa cháy (Fire Blanket).
- Rìu cứu hỏa (Fireman’s Axe).
Bộ trang phục lính cứu hỏa (Fireman’s Outfit/Protective Clothing):
- Quần áo bảo hộ chống cháy.
- Thiết bị thở không khí áp suất dương (Self-Contained Breathing Apparatus – SCBA).
- Đèn pin an toàn.
- Dây an toàn.
- Ủng và găng tay không dẫn điện.
- Thiết bị thở thoát hiểm sự cố (EEBD – Emergency Escape Breathing Devices): Dùng để thoát ra khỏi khu vực nguy hiểm.
4. Thiết bị Hỗ trợ An toàn và Ngăn cháy
Các cấu trúc và thiết bị giúp ngăn chặn sự lan rộng của đám cháy và hỗ trợ thoát hiểm:
Kết cấu ngăn cháy:
- Vách ngăn chống cháy (Fire Retardant Bulkhead).
- Cửa chống cháy (Fire Doors).
- Van chặn lửa/khói (Fire Dampers) trong hệ thống thông gió.
- Hệ thống ngắt khẩn cấp:
- Công tắc cắt điện, gió khẩn cấp.
- Van đóng nhanh (Emergency Shut Down) hệ thống nhiên liệu.
Thiết bị thoát hiểm:
- Đèn chỉ dẫn thoát nạn, đèn chiếu sáng sự cố.
- Lối thoát hiểm, thang dây, cáng cứu nạn.
- Mặt bích cứu hỏa quốc tế (ISC – International Shore Connection): Thiết bị để kết nối hệ thống nước chữa cháy của tàu với nguồn nước chữa cháy từ cảng hoặc tàu khác.







